DataBinding: 'System.Data.DataRowView' does not contain a property with the name 'ImgN'. Tiền tệ Quốc tế

Tiền tệ Quốc tế

Happy New Year & Welcome to An Loi Co.,Ltd

Happy New Year & Welcome to An Loi Co.,Ltd

Hỗ trợ trực tuyến

Kinh Doanh

Mr Nam Hoang

0988 525 868

h.nam@anloi.com.vn

Dịch vụ Logistics

Mr Diep Vu

0979 713 858

v.diep@anloi.com.vn

Dịch vụ Hải quan

Mrs Luong Do

0912 955 157

d.luong@anloi.com.vn

Liên kết

Tổng cục hải quan Việt namBộ khoa học và cồng nghệBộ lao động thương binh và xã hộiCục hóa chấtviện dệt mayBộ y tếBộ tài nguyên và môi trườngBộ nông nghiệp và phát triển nông thônVinacontrolBộ kế hoạch và đầu tưLiên kêt 11Liên kêt 12Hiệp hội chủ hàng Việt namFIATAIATAHiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA)VCCIHiệp hội Cảng biển Việt Nam (VPA)

Trang chủ Nghiệp vụ ngoại thương Tiền tệ Quốc tế

Tiền tệ Quốc tế

 
banner-currency
Country Currency Alphabetic code Numeric code Symbol Subdivision
Afghanistan Afghani AFA 4 Af 100 puls
Albania Lek ALL 8 L 100 qindarka (qintars)
Algeria Algerian Dinar DZD 12 DA 100 centimes
American Samoa US Dollar USD 840 $ 100 cents
Andorra Euro EUR 978 100 euro-cents
Angola New Kwanza AON 24 Kz 100 lwei
Anguilla East Caribbean Dollar XCD 951 EC$ 100 cents
Antarctica No universal currency        
Antigua and Barbuda East Caribbean Dollar XCD 951 EC$ 100 cents
Argentina Argentine Peso ARS 32 $ 100 centavos
Armenia Armenian Dram AMD 51   100 luma
Aruba Aruban Guilder AWG 533 Af. 100 cents
Australia Australian Dollar AUD 36 A$ 100 cents
Austria Euro EUR 978 100 euro-cents
Azerbaijan Azerbaijanian Manat AZM 31   100 gopik
Bahamas Bahamian Dollar BSD 44 B$ 100 cents
Bahrain Bahraini Dinar BHD 48 BD 1000 fils
Bangladesh Taka BDT 50 Tk 100 paisa (poisha)
Barbados Barbados Dollar BBD 52 Bds$ 100 cents
Belarus Belarussian Ruble BYR 974 BR  
Belgium Euro EUR 978 100 euro-cents
Belize Belize Dollar BZD 84 BZ$ 100 cents
Benin CFA Franc BCEAO XOF 952 CFAF 100 centimes
Bermuda Bermudian Dollar BMD 60 Bd$ 100 cents
Bhutan Ngultrum BTN 64 Nu 100 chetrum
Bhutan (other) Indian Rupee INR 356 Rs 100 paise
Bosnia and Herzegovina Convertible Marks BAM 977 KM 100 fennig
Botswana Pula BWP 72 P 100 thebe
Bouvet Island Norwegian Krone NOK 578 NKr 100 øre
Brazil Brazilian Real BRL 986 R$ 100 centavos
British Indian Ocean Territory Pound Sterling GBP 826 £ 100 pence
British Indian Ocean Territory (other) US Dollar USD 840 $ 100 cents
Brunei Darussalam Brunei Dollar BND 96 B$ 100 sen (a.k.a. 100 cents)
Bulgaria Lev BGL 100 Lv 100 stotinki
Burkina Faso CFA Franc BCEAO XOF 952 CFAF 100 centimes
Burundi Burundi Franc BIF 108 FBu 100 centimes
ĐỐI TÁC
Copyright © 2016 Anloi Co., Ltd.